Khi tìm hiểu về giải pháp trồng răng, “Chi phí trồng răng Implant bao nhiêu?” luôn là băn khoăn hàng đầu của Cô/Chú, Anh/Chị. Tại Thế Giới Implant, chúng tôi xây dựng bảng giá dựa trên nguyên tắc: Minh bạch – Trọn gói – Không phát sinh phí ẩn.
Mục lục
- Bảng giá implant 09/2026 — Bảng giá trụ Implant lẻ 6 hãng
- Bảng giá Implant trọn gói (đã bao gồm sứ Titan)
- Bảng giá All-on-4 toàn hàm: 172-245 triệu
- Bảng giá All-on-6 toàn hàm: 213-308 triệu
- Giá đã bao gồm những gì?
- Chọn hãng Implant nào phù hợp ngân sách?
- Công nghệ máng định vị DSG
- FAQ về bảng giá Implant Thế Giới Implant 09/2026
- Về Thế Giới Implant và Bác sĩ Võ Tá Dũng
Theo bảng giá mới nhất áp dụng từ ngày 01/09/2026, Thế Giới Implant triển khai 6 dòng trụ chính hãng thuộc 2 phân khúc chính: Nhóm Hàn Quốc (Dentium, Dio) với mức giá phổ thông và Nhóm Châu Âu cao cấp (BTK, Notch, JD, Neodent) với chế độ bảo hành lên đến 25 năm. Bài viết này BS Võ Tá Dũng sẽ bóc tách chi tiết từng hạng mục chi phí từ trụ lẻ đến phục hình toàn hàm để gia đình có sự chuẩn bị ngân sách chu đáo nhất.
Bảng giá implant 09/2026 — Bảng giá trụ Implant lẻ 6 hãng
Trụ Implant lẻ áp dụng cho các ca mất răng đơn lẻ. Bảng giá Implant 09/2026 phần trụ lẻ như sau:
| Hãng Implant | Xuất xứ | Chi phí | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| Implant Dentium | Hàn Quốc | 8 triệu | 10 năm |
| Implant Dio | Hàn Quốc | 9 triệu | 10 năm |
| Implant BTK | Italia | 15.6 triệu | 15 năm |
| Implant Notch | Đức | 15.6 triệu | 20 năm |
| Implant JD | Italia | 16.6 triệu | 25 năm |
| Implant Neodent | Thụy Sĩ | 16.6 triệu | 25 năm |
Đơn giá trụ lẻ đã bao gồm phẫu thuật cấy ghép, máng định vị DSG, chụp Cone Beam CT 3D và thăm khám hoàn toàn miễn phí. Giá trên chưa bao gồm abutment cá nhân hóa, chi phí abutment dao động 4 triệu (Dentium/Dio) đến 8 triệu (JD/Neodent). Mão sứ Titan trên Implant có giá 3.5 triệu, sứ Zirconia Đức 5.5 triệu, Cercon HT 6.6 triệu và cao cấp nhất là sứ Lava (Mỹ) 10 triệu.
Tất cả trụ Implant đều là hàng chính hãng 100%, có đầy đủ thông tin về số lô và nguồn gốc xuất xứ. Cô/Chú, Anh/Chị có thể tra cứu mã sản phẩm hoặc thông tin xác thực trên website của nhà sản xuất
Bảng giá trụ lẻ phù hợp với ba nhóm khách hàng:
(1) Khách hàng mất 1–2 răng riêng lẻ, muốn linh hoạt lựa chọn hãng Implant và mão sứ.
(2) Khách hàng muốn chia nhỏ chi phí điều trị thành 2 giai đoạn: cấy trụ và phục hình răng.
(3) Những trường hợp phục hình phức tạp, cần sử dụng abutment cá nhân hóa được thiết kế và chế tác bằng công nghệ CAD/CAM.

Bảng giá Implant trọn gói (đã bao gồm sứ Titan)
Giá trọn gói phù hợp với trường hợp Cô/Chú, Anh/Chị muốn chủ động dự trù chi phí ngay từ đầu.
Mỗi gói đã bao gồm trụ Implant, abutment, máng định vị DSG, mão sứ Titan (bảo hành 3 năm), chụp CT 3D và thăm khám miễn phí.

Bảng giá All-on-4 toàn hàm: 172-245 triệu
All-on-4 là phương án phục hình toàn hàm bằng 4 trụ Implant, phù hợp với bệnh nhân mất răng toàn hàm, tiêu xương trung bình hoặc mong muốn được phục hình răng cố định sớm sau khi cấy Implant.
Theo hệ thống ITI (2025), All-on-4 có tỷ lệ tồn tại trụ 5 năm đạt trên 95% khi vệ sinh đúng cách.
| Nhóm | Hãng trụ | Bảo hành | Gói trồng | Gói phục hình | Trọn gói |
|---|---|---|---|---|---|
| Implant Hàn Quốc | Dio / Dentium | 10 năm | 110 triệu | 62 triệu | 172 triệu |
| Implant Italia/Đức | BTK / Notch | 15-20 năm | 148 triệu | 62 triệu | 210 triệu |
| Implant Italia/Thụy Sĩ | JD / Neodent | 25 năm | 183 triệu | 62 triệu | 245 triệu |
Đơn giá gồm phẫu thuật cấy 4 trụ, phục hình tạm, phục hình sứ Titan với thanh bar CAD/CAM cao cấp (bảo hành 3 năm), máng định vị DSG, Cone Beam CT 3D và thăm khám miễn phí. Nếu Cô/Chú, Anh/Chị muốn nâng cấp phục hình lên sứ toàn phần Zirconia, thời gian bảo hành nâng lên 5-15 năm tùy loại, chi phí sẽ được tư vấn sau khi thăm khám.

Bảng giá All-on-6 toàn hàm: 213-308 triệu
All-on-6 là phương án phục hình toàn hàm trên 6 trụ Implant, giúp phân bổ lực nhai trên nhiều trụ hơn, tăng độ vững chắc và khả năng nâng đỡ cho phục hình. Phương án này thường phù hợp với bệnh nhân có điều kiện xương hàm thuận lợi, đặc biệt khi cần tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của phục hình trong thời gian dài.
| Nhóm | Hãng trụ | Bảo hành | Gói trồng | Gói phục hình | Trọn gói |
|---|---|---|---|---|---|
| Implant Hàn Quốc | Dio / Dentium | 10 năm | 149.1 triệu | 69 triệu | 213 triệu |
| Implant Italia/Đức | BTK / Notch | 15-20 năm | 182 triệu | 69 triệu | 251 triệu |
| Implant Italia/Thụy Sĩ | JD / Neodent | 25 năm | 239 triệu | 69 triệu | 308 triệu |
Đơn giá All-on-6 đã bao 6 trụ chính hãng, phục hình tạm, phục hình sứ Titan với thanh bar CAD/CAM cao cấp, máng định vị DSG, CT 3D và thăm khám miễn phí. Cô/Chú, Anh/Chị có thể chọn nâng cấp phục hình toàn sứ với bảo hành 5-15 năm tùy loại (Zirconia, Cercon HT, Lava).

Giá đã bao gồm những gì?
Mỗi hạng mục trong bảng giá Implant 09/2026 đều đã bao gồm các chi phí sau, không phát sinh chi phí ẩn:
- Thăm khám tổng quát và tư vấn phác đồ với bác sĩ chuyên sâu Implant.
- Chụp Cone Beam CT 3D toàn hàm, đọc phim và lập kế hoạch cấy ghép.
- Máng định vị phẫu thuật DSG (Digital Surgical Guide) được thiết kế và in 3D theo dữ liệu riêng của từng bệnh nhân.
- Xét nghiệm máu đánh giá sức khỏe trước phẫu thuật.
- Phẫu thuật cấy ghép trụ Implant chính hãng.
- Phục hình răng sứ đối với gói trọn gói All-on, kèm chế độ tái khám định kỳ.
Lưu ý: Đối với ca All-on, chi phí nâng xoang và các thủ thuật hỗ trợ ghép xương (nếu có) chưa bao gồm trong giá gói. Các khoản này chỉ được thực hiện và tính thêm khi có chỉ định lâm sàng cụ thể từ bác sĩ.
Chọn hãng Implant nào phù hợp ngân sách?
Nếu ngân sách dưới 20 triệu/răng, Dentium và Dio (Hàn Quốc) là hai lựa chọn kinh tế nhất với tỷ lệ tích hợp xương lâm sàng trên 96% ở 5 năm, phù hợp bệnh nhân dưới 55 tuổi và xương hàm ổn định.
Trong khoảng 25-28 triệu/răng, BTK và Notch mở rộng bảo hành 15-20 năm nhờ bề mặt xử lý acid-etched và thiết kế ren tự khoan phù hợp mật độ xương D3-D4.
JD (Italia) và Neodent (Thụy Sĩ) hướng đến khách cần tuổi thọ phục hình dài, đặc biệt Neodent thuộc tập đoàn Straumann Group nên hệ phụ kiện dồi dào và ổn định lâu dài. Bác sĩ sẽ cân đối chỉ định lâm sàng, ngân sách và kỳ vọng tuổi thọ Implant để đề xuất hãng trụ phù hợp nhất.
Một số gợi ý lựa chọn theo nhu cầu khách hàng
- Người trẻ 25–45 tuổi, mất 1–2 răng: Có thể cân nhắc các dòng Implant như Dentium hoặc Dio với gói trọn gói trụ đơn lẻ khoảng 15,5–16,5 triệu đồng/trụ, phù hợp khi ưu tiên sự cân bằng giữa chi phí và hiệu quả điều trị lâu dài.
- Người trung niên 45–60 tuổi, mất nhiều răng: Có thể tham khảo BTK hoặc Notch với gói trọn gói trụ đơn lẻ khoảng 25,1 triệu đồng/trụ, phù hợp với khách hàng muốn cân đối giữa chi phí, chất lượng và chính sách bảo hành.
- Người cao tuổi hoặc khách hàng Việt kiều, ưu tiên độ bền và tính ổn định: Có thể cân nhắc các dòng JD hoặc Neodent với gói trọn gói trụ đơn lẻ khoảng 28,1 triệu đồng/trụ, đặc biệt trong những kế hoạch phục hình cần độ ổn định cao hoặc phục hình toàn hàm như All-on-4/All-on-6.
- Trường hợp xương hàm yếu hoặc tiêu xương nhiều: Bác sĩ sẽ đánh giá mật độ và thể tích xương trên Cone Beam CT 3D để lựa chọn thiết kế Implant và phương án điều trị phù hợp. Tùy từng trường hợp, có thể cân nhắc các dòng Implant có thiết kế ren và bề mặt xử lý phù hợp với điều kiện xương.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Việc lựa chọn loại Implant không nên dựa đơn thuần vào tuổi, số lượng răng mất hoặc mức giá. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào tình trạng xương hàm, vị trí mất răng, sức khỏe tổng quát, nhu cầu phục hình và phác đồ điều trị do bác sĩ đề xuất sau khi thăm khám và khảo sát Cone Beam CT 3D.
Công nghệ máng định vị DSG
Máng định vị DSG đóng vai trò như một “bản đồ dẫn đường” kỹ thuật số. Nó giúp quá trình đặt trụ của Cô/Chú, Anh/Chị đạt độ chính xác cao nhất:
- Hạn chế sưng đau: Bác sĩ đặt trụ qua lỗ nhỏ trên máng, không cần rạch lợi diện rộng, giúp nướu nhanh chóng hồi phục.
- Tốc độ nhanh chóng: Thời gian thực hiện mỗi trụ chỉ từ 3-5 phút, giảm bớt mệt mỏi cho người lớn tuổi trên ghế nha.
- An toàn bền vững: Đảm bảo trụ chân răng đứng đúng vị trí theo kế hoạch của bác sĩ, tránh xa các dây thần kinh và xoang hàm.

FAQ về bảng giá Implant Thế Giới Implant 09/2026
Bảng giá Implant Thế Giới Implant 09/2026 áp dụng từ khi nào?
Bảng giá mới có hiệu lực từ 01/09/2026 và duy trì đến khi có thông báo cập nhật. Mọi ca đã ký hợp đồng trước đó vẫn giữ giá theo hợp đồng gốc.
Đơn giá đã có chụp Cone Beam CT 3D chưa?
Đã bao gồm. 100% các gói trụ lẻ, trọn gói và All-on đều tặng kèm Cone Beam CT 3D toàn hàm, đọc phim và lên kế hoạch cấy ghép miễn phí.
Có được nâng cấp mão sứ khác ngoài Titan không?
Có. Cô/Chú, Anh/Chị có thể chọn Zirconia (5.5tr), Cercon HT (6.6tr) hoặc Lava (10tr) trên Implant; phòng khám khấu trừ chi phí sứ Titan trong gói và cộng chênh lệch, bảo hành sứ tăng lên 5-15 năm.
Về Thế Giới Implant và Bác sĩ Võ Tá Dũng
Thế Giới Implant là nha khoa chuyên sâu trồng răng Implant tại TP.HCM.
Bác sĩ CKRHM Võ Tá Dũng – Giám đốc chuyên môn Implant tại Thế Giới Implant, đã thực hiện thành công hơn 5.000 ca cấy ghép, tu nghiệp chuyên sâu tại Mỹ, Ấn Độ, Thái Lan và Hàn Quốc. Bác sĩ trực tiếp triển khai các ca toàn hàm phức tạp: All On 4, All On 6 và các ca tiêu xương cần ghép xương, nâng xoang.
Điểm khác biệt tại Thế Giới Implant:
- Công nghệ máng định vị DSG: không rạch nướu, hạn chế xâm lấn, giảm đau tối đa, áp dụng 100% ca Implant.
- Có răng tạm ngay sau 6 giờ, thời gian cấy ghép chỉ 3-5 phút/trụ.
- Trụ Implant chính hãng: Straumann, Nobel Biocare, Dentium, Osstem, JD… bảo hành từ 5 năm đến trọn đời.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất kỳ hạn 6 tháng, miễn phí tư vấn, Cone Beam CT, xét nghiệm, xe đưa đón.
Bài viết được kiểm tra y khoa và cập nhật ngày 01/09/2026.
Đặt lịch ngay với Bác sĩ Võ Tá Dũng
Hotline đặt lịch: 0978 28 28 28
Địa chỉ: Số 5 Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh
Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7: 8h30 – 19h00 · Chủ Nhật: 8h30 – 18h00


